Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3  HS4 
1Leoben 2 *  * 4545143102464
2SK ALPINE Trofaiach 22 *  * 1228,502282
3Schach ohne Ausgrenzung *  * 3382401969
4Fohnsdorf13 *  * 4723,501878
5SV Liezen3 *  * 341801545
6Schachklub Kapfenberg2123 *  * 31901622

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament