Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. Sg DAW (RtgØ:1953, HS1: 2 / HS2: 9,5)
BànTênRtgFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Kuda, Heinz1901AUT16233460012254
2Pfeiffer, Gerhard Dr.1880AUT1649027½11,522043
3Wiater, Michael Ing.1853AUT160645000021959
4Wirthumer, Gunter1811AUT16414090½0,521880
5Goebel, Lukasz1816POL218640200½0,521906
6Deliukin, Pavlo Msc.1801AUT16795700½0,521886
7Paunovic, Dejan1791SRB96738601121889
8Erren, Martin1713AUT16611080011911
9Zaynard, Andreas1923AUT1606476½½121938
10Kovacevic, Raimund Mag.1862AUT1649019½½121925
11Elhenicky, Paul1790AUT16616390011808
12WIMBatyte, Daiva2062LTU12801860½0,511992
13Salkic, Midhat2032BIH144067211111977
14Reimitzer, Wolfgang2026AUT16371341112017
15Portenschlager, Peter1924AUT16012610011927
16Koren, Paul1706AUT16437111111902

Thông tin kỳ thủ

Kuda Heinz 1901 AUT Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
11FMWallner Joachim2254AUT2s 01
Pfeiffer Gerhard Dr. 1880 AUT Rp:2236
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
12Pilshofer Paul2180AUT0,5w ½2
361Kassel Walter Dr.1906AUT0w 16
Wiater Michael Ing. 1853 AUT Rp:1159
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
122WFMDeak-Sala Emilia2009AUT2s 03
236Schneider Aron1949AUT1w 03
Wirthumer Gunter 1811 AUT Rp:1687
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
135Schmidt Florian1950AUT1w 04
2111Linnert Peter Dr.1810AUT1w ½7
Goebel Lukasz 1816 POL Rp:1713
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
116Onipko Mark1978AUT2s 05
2100Reisinger Heinz DI.1830AUT2s ½4
Deliukin Pavlo Msc. 1801 AUT Rp:1693
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
129Prummer Sebastian1956AUT3w 06
2108Schleuning Philip1815AUT0,5s ½6
Paunovic Dejan 1791 SRB Rp:1889
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
133AFMProber Raphael1946AUT2,5s 07
2102Obenaus Thomas Mag.1828AUT0w 15
Erren Martin 1713 AUT Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
158Fürtler Oliver1894AUT2w 08
Zaynard Andreas 1923 AUT Rp:1938
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
225Prager Manfred1955AUT0,5w ½1
354Virag Zoltan1929SVK1s ½5
Kovacevic Raimund Mag. 1862 AUT Rp:1925
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
228Moscatelli Peter1954USA0,5s ½2
369WFMKarelina Polina1898BAH1,5s ½7
Elhenicky Paul 1790 AUT Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2112Harca Barbara1808AUT1s 08
Batyte Daiva WIM 2062 LTU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
313Pernerstorfer Johannes1993AUT0,5s ½1
Salkic Midhat 2032 BIH Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
317Huber Heinrich1977AUT0w 12
Reimitzer Wolfgang 2026 AUT Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
38Stinner David1966AUT1,5s 13
Portenschlager Peter 1924 AUT Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
345Wais Michael Mag.1927AUT1w 04
Koren Paul 1706 AUT Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
362Kern Julian1877AUT1,5w 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2024/10/05 lúc 15:00
Bàn9  Sg DAWRtg-3  Kjsv WienRtg½ :7½
4.1
Kuda, Heinz
1901-FM
Wallner, Joachim
22540 - 1
4.2
Pfeiffer, Gerhard
1880-
Pilshofer, Paul
2180½ - ½
4.3
Wiater, Michael
1853-WFM
Deak-Sala, Emilia
20090 - 1
4.4
Wirthumer, Gunter
1811-
Schmidt, Florian
19500 - 1
4.5
Goebel, Lukasz
1816-
Onipko, Mark
19780 - 1
4.6
Deliukin, Pavlo
1801-
Prummer, Sebastian
19560 - 1
4.7
Paunovic, Dejan
1791-AFM
Prober, Raphael
19460 - 1
4.8
Erren, Martin
1713-
Fürtler, Oliver
18940 - 1
2. Ván ngày 2024/10/19 lúc 15:00
Bàn4  Sk HietzingRtg-9  Sg DAWRtg4½:3½
3.1
Prager, Manfred
1955-
Zaynard, Andreas
1923½ - ½
3.2
Moscatelli, Peter
1954-
Kovacevic, Raimund
1862½ - ½
3.3
Schneider, Aron
1949-
Wiater, Michael
18531 - 0
3.4
Reisinger, Heinz
1830-
Goebel, Lukasz
1816½ - ½
3.5
Obenaus, Thomas
1828-
Paunovic, Dejan
17910 - 1
3.6
Schleuning, Philip
1815-
Deliukin, Pavlo
1801½ - ½
3.7
Linnert, Peter
1810-
Wirthumer, Gunter
1811½ - ½
3.8
Harca, Barbara
1808-
Elhenicky, Paul
17901 - 0
3. Ván ngày 2024/11/16 lúc 15:00
Bàn9  Sg DAWRtg-5  Sk Austria WienRtg5½:2½
3.1WIM
Batyte, Daiva
2062-
Pernerstorfer, Johannes
1993½ - ½
3.2
Salkic, Midhat
2032-
Huber, Heinrich
19771 - 0
3.3
Reimitzer, Wolfgang
2026-
Stinner, David
19661 - 0
3.4
Portenschlager, Peter
1924-
Wais, Michael
19270 - 1
3.5
Zaynard, Andreas
1923-
Virag, Zoltan
1929½ - ½
3.6
Pfeiffer, Gerhard
1880-
Kassel, Walter
19061 - 0
3.7
Kovacevic, Raimund
1862-WFM
Karelina, Polina
1898½ - ½
3.8
Koren, Paul
1706-
Kern, Julian
18771 - 0
4. Ván ngày 2025/01/11 lúc 15:00
Bàn6  tschaturangaRtg-9  Sg DAWRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2025/01/25 lúc 15:00
Bàn9  Sg DAWRtg-7  Sc Polyglott L.S.Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2025/02/15 lúc 15:00
Bàn8  Sc DonaustadtRtg-9  Sg DAWRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2025/03/01 lúc 15:00
Bàn10  Sg Schmelz / KlosterneuburgRtg-9  Sg DAWRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2025/03/15 lúc 15:00
Bàn9  Sg DAWRtg-1  Sk HernalsRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2025/03/29 lúc 15:00
Bàn2  Sv MödlingRtg-9  Sg DAWRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0