GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY VÀ CỜ VÂY TRẺ QUỐC GIA 2025 CỜ TIÊU CHUẨN NAM 11

Viimeisin päivitys02.04.2025 10:54:56, Luonut/Viimeisin lataus: IA.Truong Duc Chien

Turnauksen valintaCỜ TIÊU CHUẨN: NAM 11, NAM 16, NAM 20, NAM VÔ ĐỊCH
CỜ TIÊU CHUẨN: NỮ 11, NỮ 16, NỮ 20, NỮ VÔ ĐỊCH
LinkitJärjestäjän virallinen kotisivu, Linkitä turnauskalenteriin
Parametrivalinta näytä turnauksen yksityiskohdat
JoukkuetiivistelmäBGI, CHS, DAN, HCM, HPD, HPH, KGI
Overview for groupsB11
ListatAloitusranking, Aakkostettu pelaajaluettelo, Liitto-, peli- ja tittelitilastot, Aakkostettu pelaajaluettelo (kaikki ryhmät), Aikataulu
Ristitaulukko 2 kierroksen jälkeen, Ristitaulukko aloitusrankingin mukaan
Pöytien paritkrs.1, krs.2, krs.3/6 , ei paria
Tuloslista kierroksen jälkeenkrs.1, krs.2
Viisi kärkipelaajaa, Tilastot, mitalitilastot
Excel ja tulostusVie Exceliin (.xlsx), Vie pdf-tiedostoksi, QR-Codes
Etsi pelaajaa Haku

Aloitusranking

NrNimiFEDTypKerho/Kaupunki
1Nguyễn Trần Hải ĐăngBGIB11Bắc Giang
2Hà Đức PhátHCMB11Tp.Hồ Chí Minh
3Nguyễn Đoàn Nhất ThiênKGIB11Kiên Giang
4Lê Tiến PhátHCMB11Tp.Hồ Chí Minh
5Lê Trung HưngHCMB11Tp.Hồ Chí Minh
6Phạm Hy DuyệtHCMB11Tp.Hồ Chí Minh
7Nguyễn Minh QuangKGIB11Kiên Giang
8Lê Văn QuangHCMB11Tp.Hồ Chí Minh
9Bùi Nguyễn Huỳnh AnhCHSB11Chess House
10Nguyễn Quốc CườngHPHB11Hải Phòng
11Nguyễn Bá Phước NguyênHPHB11Hải Phòng
12Lê Xuân Phúc TâmHCMB11Tp.Hồ Chí Minh
13Phạm Bảo ToànBGIB11Bắc Giang
14Dương Vạn TườngHCMB11Tp.Hồ Chí Minh
15Đậu Nguyễn Hoàng VinhCHSB11Chess House