Giải Cờ Nhanh St Chess Club Tranh Cúp Chess Coffee Tháng 3 Năm 2025 Darrera actualització29.03.2025 06:43:11, Creador/Darrera càrrega: vietchess
Rànquing inicial
Núm. | | Nom | FideID | FED | Elo |
1 | | Bùi Minh, Nguyên | | VIE | 0 |
2 | | Cao Chí, Khiêm | | VIE | 0 |
3 | | Chu Minh Khôi, | | VIE | 0 |
4 | | Đỗ Ngọc, Minh | | VIE | 0 |
5 | | Dương Gia, Huy | | VIE | 0 |
6 | | Lê Hải, Phong | | VIE | 0 |
7 | | Lê Minh, Khánh | | VIE | 0 |
8 | | Lê Sỹ Mạnh Đức, U6 | | VIE | 0 |
9 | | Mai Ngọc Thiện Vũ, | | VIE | 0 |
10 | | Nguyễn Đăng Khánh, | | VIE | 0 |
11 | | Nguyễn Đức Quang, | | VIE | 0 |
12 | | Nguyễn Khải Đăng, | | VIE | 0 |
13 | | Nguyễn Mạnh Tuấn, | | VIE | 0 |
14 | | Nguyễn Mạnh Tùng, | | VIE | 0 |
15 | | Nguyễn Minh, Khôi | | VIE | 0 |
16 | | Nguyễn Quang, Danh | | VIE | 0 |
17 | | Nguyễn Tiến Minh, | | VIE | 0 |
18 | | Phạm Bùi Trang Thư, W | | VIE | 0 |
19 | | Phạm Đỗ Bình Minh, | | VIE | 0 |
20 | | Phạm Ngọc Quỳnh, Chi W | | VIE | 0 |
21 | | Phạm Thế Dao, | | VIE | 0 |
22 | | Phạm Vũ Minh Nhật, | | VIE | 0 |
23 | | Tăng Lam Giang, | | VIE | 0 |
24 | | Trần Anh, Duy | | VIE | 0 |
25 | | Trần Đăng Khôi, | | VIE | 0 |
26 | | Trần Hữu Long, | | VIE | 0 |
27 | | Trần Nam Anh, | | VIE | 0 |
28 | | Trần Văn Cường, | | VIE | 0 |
29 | | Trịnh Hải Hà, W | | VIE | 0 |
30 | | Trịnh Hải Ngọc, W | | VIE | 0 |
31 | | Vũ Thu, Hà W | | VIE | 0 |
32 | | Vương Minh Nhật, | | VIE | 0 |
|
|
|
|