Posledná aktualizácia 25.03.2025 09:57:49, Creator/Last Upload: Saigon
Štartová listina
č. | T | Meno | FED | Kraj | Klub |
1 | | Thị Ý Linh, Đinh | NBK | | 10/7 |
2 | | Vũ Nhật Hân, Hồ | NBK | | 10/8 |
3 | | Lê Ngọc My, Huỳnh | NBK | | 10/1 |
4 | | Trần Việt Kiều, Ngô | NBK | | 10/1 |
5 | | Hà My, Nguyễn | NBK | | 10/9 |
6 | | Nguyễn Bảo Trâm, Phạm | NBK | | 10/8 |
7 | | Thảo Nguyên, Trương | NBK | | 10/9 |
|
|
|