Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Vòng Chung kết môn Cờ vua - Hội thao Sinh viên Phenikaa Dreanland 2025 Son güncelleme23.03.2025 04:15:05, Oluşturan/Son Yükleme: Saigon
Başlangıç Sıralaması
No. | | İsim | FIDE ID | FED | Rtg |
1 | | Bùi, Duy Anh | | VIE | 0 |
2 | | Chu, Nam Hải | | VIE | 0 |
3 | | Dương, Mạnh Quân | | VIE | 0 |
4 | | Dương, Thúy Hằng | | VIE | 0 |
5 | | Đinh, Tâm Minh | | VIE | 0 |
6 | | Đinh, Tiến Thành | | VIE | 0 |
7 | | Hoàng, Đức Anh 366 | | VIE | 0 |
8 | | Hoàng, Đức Anh 629 | | VIE | 0 |
9 | | Kiều Nguyễn, Minh Quốc | | VIE | 0 |
10 | | Lê, Danh Thái | | VIE | 0 |
11 | | Lê, Đức Thăng | | VIE | 0 |
12 | | Lê, Hoàng Huy | | VIE | 0 |
13 | | Lê, Xuân Duy | | VIE | 0 |
14 | | Luyện, Thị Huyền Châm | | VIE | 0 |
15 | | Lưu, Mạnh Khiêm | | VIE | 0 |
16 | | Lưu, Quang Đăng | | VIE | 0 |
17 | | Ninh, Quang Anh | | VIE | 0 |
18 | | Nguyễn, Anh Duy | | VIE | 0 |
19 | | Nguyễn, Danh Quang | | VIE | 0 |
20 | | Nguyễn, Duy Hưng | | VIE | 0 |
21 | | Nguyễn, Đăng Duy | | VIE | 0 |
22 | | Nguyễn, Đức Huy | | VIE | 0 |
23 | | Nguyễn, Đức Toàn | | VIE | 0 |
24 | | Nguyễn, Hoàng Phúc | | VIE | 0 |
25 | | Nguyễn Lê, Như Quỳnh | | VIE | 0 |
26 | | Nguyễn, Quốc Hưng | | VIE | 0 |
27 | | Nguyễn, Tiến Dũng | | VIE | 0 |
28 | | Nguyễn, Tuấn Anh | | VIE | 0 |
29 | | Nguyễn, Văn Chương | | VIE | 0 |
30 | | Phan, Thúy Vy | | VIE | 0 |
31 | | Phan, Văn Tuấn Minh | | VIE | 0 |
32 | | Phùng, Bình Minh | | VIE | 0 |
33 | | Phùng, Trung Kiên | | VIE | 0 |
34 | | Phùng, Văn Kiên | | VIE | 0 |
35 | | Trần, Dương | | VIE | 0 |
36 | | Trần, Minh Quân | | VIE | 0 |
37 | | Trần Trịnh, Duy Khánh | | VIE | 0 |
38 | | Trịnh, Văn Toàn | | VIE | 0 |
39 | | Võ, Đình Việt | | VIE | 0 |
40 | | Vũ, Quốc toản | | VIE | 0 |
41 | | Vũ, Việt Tuấn Minh | | VIE | 0 |
42 | | Trần, Đại Việt | | VIE | 0 |
|
|
|
|