33rd Parents-Love-Chess Rated Series 2025 - Standard

Darrera actualització02.04.2025 01:56:19, Creador/Darrera càrrega: Saigon

Selecció del torneig34th - Standard, 33rd-Standard, 32nd-Standard
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Rànquing inicial

Núm.NomFideIDFEDEloSexeTipusGr
1Lê, Phan Hoàng Quân12432881VIE1988U11x
2ACMBùi, Quang Huy12431265VIE1888U11x
3Trần, Minh Hiếu12429155VIE1842U11x
4Nguyễn, Lê Nhật Quang12442925VIE1840U13x
5AIMPhan, Trần Khôi Nguyên12438103VIE1777U11x
6Phạm, Minh Hiếu12417726VIE1765x
7AFMTrần, Phạm Quang Minh12433810VIE1764U11x
8Hồ, Nhật Nam12433578VIE1711U11x
9AFMPhan, Hoàng Bách12450626VIE1704U11x
10Nguyễn, Phúc Hoàng12432660VIE1702x
11Võ, Ngọc Minh Trí12483230VIE1698U13x
12Vương, Tuấn Khoa12445312VIE1686U09x
13Lê, Quốc Huy12440310VIE1671x
14Trần, Tuấn Khang12443174VIE1646U09x
15Trần, Thành Vinh12434124VIE1634U11x
16Lê, Phùng Đức Tài12471437VIE1619x
17Phạm, Gia Tường12454060VIE1617x
18AFMTrần, Dương Hoàng Ngân12426997VIE1597wU13x
19AFMNguyễn, Lâm Phương Nam12448613VIE1590U11x
20Lê, Huy Bằng12460044VIE1585U11x
21Lê, Huỳnh Duy Anh12443662VIE1585U09x
22Trương, Quốc Việt12445916VIE1574U09x
23Lê, Phạm Tiến Minh12446262VIE1559U07x
24ACMNguyễn, Trung Quân12445479VIE1558U11x
25Trần, Thiện Phúc12432784VIE1558x
26Lê, Giang Phúc Tiến12454478VIE1555U09x
27ACMNguyễn, Đỗ Minh Trí12455288VIE1548U13x
28Dương, Hoàng Nhật Minh12429473VIE1540U13x
29Nguyễn, Việt Dũng12431680VIE1533U11
30Nguyễn, Nhật Đăng12459631VIE1518x
31Nguyễn, Thiên Ngân12447854VIE1512wU11
32Đào, Nguyễn Ngọc Lam12444308VIE1494wU11x
33Nguyễn, Ngọc Trúc Quỳnh12423661VIE1494wU13x
34Trần, Kim An12461423VIE1494wU11x
35Nguyễn, Châu Hạo Thiên12447269VIE1479U09
36Phan, Ngọc Bảo Châu12429180VIE1478wU13x
37Dương, Hoàng Minh Anh12430013VIE1447wU11x
38ACMNguyễn, Phạm Minh Thư12420018VIE1443wx
39Lê, Duy Cường12443654VIE1426S40x
40AFMVũ, Hạo Nhiên12460796VIE0U07x
41Đinh, Lê Hải Phong12445118VIE0U09x
42Đỗ, Minh Châu12478377VIE0wU07x
43Huỳnh, Xuân An12469661VIE0U11x
44Lê, Minh Khôi12489476VIE0U13x
45Nguyễn, Đào Bảo Long12487686VIE0U13x
46Nguyễn, Đức Huyền My12471704VIE0wU07x
47Nguyễn, Hồ Bích Lam12470252VIE0wU09x
48Nguyễn, Ngọc Như Ý12476293VIE0wU11x
49Nguyễn, Nhật Vy12445851VIE0wU09x
50Nguyễn, Phạm Lam Thư12442658VIE0wU07x
51Nguyễn, Quang Huy12478962VIE0U11x
52Nguyễn, Trầm Thiện Thắng12470767VIE0U07x
53Nguyễn, Trầm Thiện Thành12470759VIE0U09x
54Nguyễn, Văn Bảo Trí12469831VIE0U07x
55Võ, Trương Gia Hào12457779VIE0U11x