Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234 HS1  HS2  HS3 
1SK Niederabsdorf 2 * 3330
2SV Wolkersdorf 4 * 2121
VHS Gänserndorf 12 * 121
4SGM Bisamberg/Kobg 41 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints