Son güncelleme23.03.2025 11:04:56, Oluşturan/Son Yükleme: NguyenVanTho
Başlangıç Sıralaması
No. | İsim | FED | Gr |
1 | Bùi Gia Khánh | 8A3 | |
2 | Châu Bình Nguyên | 9C | |
3 | Đinh Nhật Hiếu | 9A5 | |
4 | Đinh Phạm An Thịnh | 7A2 | |
5 | Đỗ Duy Đức | 7C1 | |
6 | Đoàn Cong Tiến | 7A4 | |
7 | Goetghebeur William Thiên Vương | 8A2 | |
8 | Hồ Anh Dũng | 6A1 | |
9 | Huỳnh Đức Duy | 8A4 | |
10 | Huỳnh Khánh Hải | 7C1 | |
11 | Huỳnh Nguyễn Nhật Thành | 6A4 | |
12 | Khương Minh Trí | 6A4 | |
13 | Kim Quốc Khánh | 7A2 | |
14 | Lâm Diệp Hy | 8A1 | |
15 | Lê Bao Hoàng Long | 8A1 | |
16 | Lê Dũ Khang | 6A3 | |
17 | Lê Gia Bảo | 7A5 | |
18 | Lê Gia Khiêm | 8A1 | |
19 | Lê Hoàng Lâm | 9C | |
20 | Lê Mạnh Hùng | 7A3 | |
21 | Lê Nguyễn Gia Huy | 6A1 | |
22 | Lê Nguyên Khôi | 9C | |
23 | Lê Nguyễn Ngọc Tân | 6A6 | |
24 | Lê Thành Lộc | 6A3 | |
25 | Lê Văn Hoàng Thiên | 7A6 | |
26 | Mai Ngọc Tiến | 7A5 | |
27 | Ngô Nhật Minh | 7C2 | |
28 | Ngô Trần Vịnh Quân | 7A4 | |
29 | Nguyễn Bảo Phúc | 6A6 | |
30 | Nguyễn Chánh Đạt | 7C2 | |
31 | Nguyễn Chí Nam | 8A4 | |
32 | Nguyễn Chí Tín | 7C2 | |
33 | Nguyễn Đăng Khoa | 9A2 | |
34 | Nguyễn Đình Huy Hoàng | 7A6 | |
35 | Nguyễn Đức Khánh | 9A2 | |
36 | Nguyễn Gia Bảo | 6A2 | |
37 | Nguyễn Gia Hạo | 9A2 | |
38 | Nguyễn Hoàng Long | 7C2 | |
39 | Nguyễn Hoàng Nguyên | 6A5 | |
40 | Nguyễn Hữu Nguyên Khang | 8A2 | |
41 | Nguyễn Hữu Phúc | 8A5 | |
42 | Nguyễn Lưu Giang | 9A2 | |
43 | Nguyễn Minh Khôi | 8A2 | |
44 | Nguyễn Minh Quân | 7C1 | |
45 | Nguyễn Minh Triều | 7C1 | |
46 | Nguyễn Nam Phong | 7A5 | |
47 | Nguyễn Phương Nam | 9A2 | |
48 | Nguyễn Thái Anh | 6A3 | |
49 | Nguyễn Thành Nam | 6A2 | |
50 | Nguyễn Thành Nhân | 8A2 | |
51 | Nguyễn Tôn Trung Hiếu | 7C1 | |
52 | Nguyễn Trần Anh Khoa | 8A2 | |
53 | Nguyễn Trần Bảo Long | 7A5 | |
54 | Nguyễn Trọng Tấn | 9A2 | |
55 | Nguyễn Trung Hiếu | 6A3 | |
56 | Nguyễn Tuấn Đạt | 8A1 | |
57 | Nguyễn Vũ Duy | 8A2 | |
58 | Ngyễn Trần Sơn Lâm | 6A6 | |
59 | Phạm Hai Anh | 6A5 | |
60 | Phạm Lê Gia Hòa | 6A5 | |
61 | Phạm Quang Gia Phú | 8A4 | |
62 | Phạm Thái Vương | 7C1 | |
63 | Phạm Thành Đạt | 8A3 | |
64 | Phan Nhật Minh | 6A6 | |
65 | Phan Phạm Nguyên Khôi | 8A3 | |
66 | Phan Xuân Trọng | 8A2 | |
67 | Quách Thái Lâm | 6A5 | |
68 | Springer-Miller Tran Minh Mason John | 7A4 | |
69 | Thành Nhật Tân | 7A4 | |
70 | Tiêu Thanh Sơn | 7A5 | |
71 | Tô Hoàng Giang | 8A5 | |
72 | Trần Gia Bách | 8A1 | |
73 | Trần Hồ Bảo Phúc | 9A2 | |
74 | Trần Nhật Minh | 9A2 | |
75 | Trần Quốc Lâm | 6A2 | |
76 | Trần Thanh Bình | 7C2 | |
77 | Trần Trọng Trí | 8A2 | |
78 | Trương Hữu Khanh | 7C1 | |
79 | Văn Hò Chí Ân | 9A2 | |
80 | Võ Chí Viễn | 8A3 | |
81 | Võ Đỗ Nhật Thiên | 8A1 | |
82 | Võ Đoàn Thịnh Phát | 7A1 | |
83 | Võ Tiến Phát | 7A5 | |
84 | Vũ An Duy | 7C2 | |
85 | Nguyễn Trường Nam | 7A1 | |
86 | Lê Viết Tùng Quân | 8A6 | |
|
|
|