Programarea categoriei (în 25.04 sau în 26.04) urmează a fi anunțată la ședința tehnică din 22.04Campionatele Nationale ale Romaniei pentru Copii/Juniori - Fete 14 ani dezlegari Cập nhật ngày: 29.03.2025 23:16:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 25)
Giải/ Nội dung | F8 Clasic, F10 Clasic, F12 Clasic, F14 Clasic, F16 Clasic, F18 Clasic, F8 Dezlegari, F10 Dezlegari, F12 Dezlegari, F14 Dezlegari, F16 Dezlegari, F18 Dezlegari |
Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
Số | | Tên | FideID | CLB/Tỉnh |
1 | WCM | Semenova, Vasylyna | 34336060 | Acs Oxygen |
2 | I | Chirita, Ana Alexandra | 1297732 | Acs Oxygen |
3 | II | Olariu-Chilut, Sofia | 1298020 | Css Targu Mures |
4 | I | Sunea, Sara Maria | 1288989 | Lps Satu Mare |
5 | WCM | Badica, Ariana | 1283820 | Cs Dinamo Bucuresti |
6 | I | Leca Andrei, Anastasia | 1288300 | Csm Bucuresti |
7 | I | Isopescu, Iulia Elena | 42201020 | Cs Dinamo Bucuresti |
8 | I | Dorobat, Alexia | 42214203 | Acs Pionii Regelui Romanesti |
9 | WCM | Panici, Karla Marina | 42202094 | Cs Comunal Dudestii Noi |
10 | I | Cazacu, Maria-Sofia | 42206375 | Csm Iasi 2020 |
11 | II | Ancuta, Daria Alina | 42226627 | Acs Scoala De Sah Moti |
12 | I | Popescu, Diana-Andreea | 1284991 | Csm Ploiesti |
13 | II | Tani, Selina | 42210844 | Acs Hannibal Bucuresti |
14 | I | Plesa, Maria | 42200075 | Acs Jocul De Sah Ramnicu Valcea |
15 | II | Brumar, Medeea Destina Ioana | 42205247 | Acs Sahistul Pecica |
16 | II | Szasz, Aida | 42201888 | Css Targu Mures |
17 | II | Filip, Elena | 42208980 | Csm Bucuresti |
18 | II | Mihaila, Maria | 42200873 | Csm Medias |
19 | II | Enciu, Sabina-Maria | 42216427 | Acs Hannibal Bucuresti |
|
|
|
|