82. Zürcher Stadtmeisterschaft Klasse PCập nhật ngày: 30.03.2025 18:18:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Roger Loup
Giải/ Nội dung | Klasse M, Klasse P, Klasse A, Klasse B |
Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Xếp hạng sau ván | V1 |
Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
1 | | Herfort, Martin | 1320351 | SUI | 2021 | Zürich Réti Ask |
2 | | Petrolo, Mauro | 837059 | ITA | 1988 | Zürich Letzi |
3 | | Wanner, Stefan | 1314130 | SUI | 1974 | Pfäffikon (Zh) |
4 | | Schefer, Anton | 12926990 | GER | 1953 | Zürich Letzi |
5 | | Odermatt, Oswald | 1333054 | SUI | 1917 | Zürich Letzi |
6 | | Glatzfelder, Kurt | 1339109 | SUI | 1914 | Zürich Letzi |
7 | | Bednarczuk, Jakub | 12920860 | GER | 1902 | Stäfa |
8 | | Eppler, Beat | 1328336 | SUI | 1896 | Dübendorf |
9 | | Binzegger, Urs | 1326597 | SUI | 1895 | Zürich Gligoric |
10 | | Bürge, Reto | 1304879 | SUI | 1890 | Winterthur Sg |
11 | | Petrus Perez, Enric | 32003633 | ESP | 1890 | Dübendorf |
12 | | Capraro, Linus | 1305921 | SUI | 1880 | Zürich Réti Ask |
13 | | De Martin, Beat | 1323245 | SUI | 1876 | Zürich Wollishofen |
14 | | Wüthrich, Sebastian | 1322010 | SUI | 1875 | Zürich Réti Ask |
15 | | Fox, Igor | 24145823 | RUS | 1873 | Wädenswil |
16 | | Thalmann, Oliver | 1345176 | SUI | 1873 | Zürich Sg |
17 | | Rennhard, Sian | 1365002 | SUI | 1852 | |
18 | | Von Kistowski, Fynn | 1353888 | SUI | 1847 | Zürich Letzi |
19 | | Kessler, Beat | | SUI | 1843 | Säuliamt |
20 | | Shumilov, Ruslan | 1360183 | SUI | 1842 | Zürich Letzi |
21 | | Stadtfeld, Christoph | 1355279 | SUI | 1841 | Zürich Réti Ask |
22 | | Wegelin, Reinhard | 1305778 | SUI | 1829 | Pfäffikon (Zh) |
23 | | Schreiber, Edwin | 2011921 | USA | 1796 | Zürich Gligoric |
24 | | Braun, Janosch | 1355171 | SUI | 1789 | Chessmates Zugerland |
25 | | Heddergott, Daniel | 1323938 | SUI | 1864 | Dübendorf |
26 | | Mukhles, Aschraf | 1333046 | SUI | 1851 | Zürich Gligoric |
27 | | bey1, | | SUI | 0 | |
28 | | bey2, | | SUI | 0 | |
|
|
|
|