113年協會盃全國西洋棋團體錦標賽-大專.公開 Cập nhật ngày: 03.11.2024 07:49:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinese Taipei Chess Association
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
1 | 團體賽終於一隊 | * | 2 | 2 | 2 | 1 | 1½ | 7 | 8,5 | 0 | 63 |
2 | Ming Chuan University | 1 | * | 1 | 2 | 2 | 2½ | 6 | 8,5 | 0 | 59,5 |
3 | 台大南隊 | 1 | 2 | * | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 0 | 58,5 |
4 | 旗開得勝 | 1 | 1 | 1 | * | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 | 51 |
5 | 台大卡皮巴拉GO! | 2 | 1 | 2 | 1 | * | 1 | 4 | 7 | 0 | 54,5 |
6 | 臺灣大學西洋棋社 - 同心協力 | 1½ | ½ | 1 | 1 | 2 | * | 3 | 6 | 0 | 46 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|