Liðkapping 5. flokkur og eldri (2 av 6) Cập nhật ngày: 26.10.2024 15:25:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | HS1 | HS2 |
1 | Talvfelagið Rókur | * | * | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | 9 |
2 | Havnar Telvingarfelag 1 | 2 | 1 | * | * | 2 | 2½ | 7,5 | 8 |
3 | Bisparnir | 1 | 3 | 2 | 1½ | * | * | 7,5 | 7 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|