Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

56. Südtiroler Mannschaftsmeisterschaft 2024/25 - Gebietsliga C-West

Cập nhật ngày: 13.01.2025 18:21:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: StegerA

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ASD Arci Scacchi V (RtgØ:1634 / HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Galise, Francesco1639ITA2852179025
2Balzan, Barbara1557ITA283356013
3Stuffer, Harald1550ITA285817760,54
4Agnoli, Tiziano1579ITA285218203,55
5Gasparro, Antonio1664ITA84558211
6Gaudenzi, Federico1655ITA289485322
  2. CSK Merania III (RtgØ:1665 / HS1: 8 / HS2: 14)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Wild, Alex1747ITA80255723
2Gleridis, Alexandros1613ITA2340490645
3Götsch, Thomas1597ITA285740363,55
4Unterberger, Celina Valeria1588ITA285760803,55
5Unterberger, Paul0ITA11
6Maestri, Alessandro1701ITA01
  3. SSV Naturns II (RtgØ:1795 / HS1: 8 / HS2: 14,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Gurschler, Markus1731ITA44
2Feierabend, Thomas1701ITA12
3Unterweger, Josef0ITA22
4Schöpf, Günther1525ITA1,53
5Zöschg, Herbert1704ITA0,52
6Amort, Thomas1648ITA12
7Seppi, Alexander1701ITA28618740,51
8Illmer, Markus1760ITA280349122
9Hofmann, Lorenz1986GER1299550911
10Pawlus, Robert1600ITA11
  4. SSV Naturns IV (RtgØ:1523 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Vanderidt, Aeren Quilian Marc Hubert0BEL01
2Lun, Lorenz0ITA03
3Gitterle, Leon1485ITA283358703
5Pamer, Maximilian1441ITA286534902
6Tappeiner, Manfred1483ITA0,51
7Gufler, Markus1403ITA0,54
8Nischler, Hermann1612ITA8456470,52
9Fliri, Patrik1510ITA01
  5. EO SV LIchtenberg (RtgØ:1748 / HS1: 4 / HS2: 9,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Schöpf, Reinhold1700ITA1,53
2Egger, David1504ITA286424534
3Niederfriniger, Simeon1529ITA2853798004
4Schöpf, Fabian1651ITA12
5Dietl, Stefan1902ITA22
6Ziernhöld, Reinhold1737ITA22
7Khatbame, Oussama0ITA01
8Burger, Roman1515ITA01
  6. CSK Merania II (RtgØ:1733 / HS1: 7 / HS2: 13)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Kaserer, Hanspeter1836ITA82686312
2Franceschini, Christoph1755ITA2855471022
3Pampalone, Andrè Leonardo1549ITA2852879445
4Degaudenz, Fabio1676ITA28027622,55
5Franchi, Gianpaolo1606ITA2342135523
6Ceplinschi, Marco Davide1640ITA285884360,51
7Sbalchiero, Lorenzo1663ITA84052112
  7. SSV Naturns III (RtgØ:1610 / HS1: 3 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Christanell, Anton1656ITA1,54
2Amort, Thomas1648ITA11
3Gufler, Markus1403ITA01
4Bucun, Damian1400ROM1,54
5Nischler, Hermann1612ITA8456471,52
6Fliri, Patrik1510ITA0,52
7Unterweger, Josef0ITA13
8Schöpf, Günther1525ITA02
9Tappeiner, Manfred1483ITA01
  8. SC Lana (RtgØ:1717 / HS1: 5 / HS2: 10,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Weiss, Tobias1716ITA2344301425
2Gerloni, Luis1566ITA234430062,55
3Kofler, Albin Ernst1695ITA84053024
4Mair, Christian Anton1569ITA2,54
5Lanthaler, Johann1482ITA11
6Hölzl, Matthias1887ITA8721300,51